越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tuy nhiên” (1)
tuy nhiên

英语
其他however
Tôi thích cà phê, tuy nhiên tôi không uống nhiều.
I like coffee, however, I don’t drink much.
相关词“tuy nhiên” (0)
未找到相关词。
短语“tuy nhiên” (2)
Tôi thích cà phê, tuy nhiên tôi không uống nhiều.
I like coffee, however, I don’t drink much.
Tuy nhiên, hôm sau nạn nhân đã tử vong tại bệnh viện.
However, the next day the victim died at the hospital.
